@saruk.co.ke: disclaimer! this video is for educational purposes not to mislead anyone #ProjectorTips #Projector #TechTips #ComputerTips #troubleshooting

SARUK
SARUK
Open In TikTok:
Region: KE
Wednesday 21 October 2026 06:51:58 GMT
2162
25
3
3

Music

Download

Comments

testashblee
Tess.T :
that's your remote what of the remotes which doesn't have the F+button
2026-10-21 09:49:41
0
lavriencederrick
Lavrience Derrick :
Awesome
2026-10-21 14:24:56
0
To see more videos from user @saruk.co.ke, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

Hạnh thị giả, suy cho cùng, không phải là mối quan hệ chủ tớ hay phục dịch mang tính thế gian, mà là một pháp môn hành trì thâm sâu, là sự tương trợ lẫn nhau trên bước đường tìm cầu giải thoát. Người làm Thầy cần học theo hạnh tri túc, giản dị và bao dung của Đức Thế Tôn, người làm trò phải nương theo tấm gương vô ngã, tận tụy và tự răn mình của Tôn giả A-nan. Chỉ khi cả Thầy và Trò đều đặt tâm mình trong Chánh pháp, lấy giới luật làm thầy, lấy sự thanh tịnh làm mục tiêu thì tình thầy trò mới trở thành thắng duyên nuôi dưỡng bồ-đề tâm, giúp cho giềng mối đạo phong ngày càng hưng thịnh, trang nghiêm. Trong dòng chảy lịch sử hai mươi sáu thế kỷ của đạo Phật, nếp sống thiền môn luôn được trang nghiêm bởi những phép tắc oai nghi và tình thầy trò cao cả. Giữa không gian thanh tịnh của chốn tổ đình, hình ảnh vị thị giả ân cần, chu đáo bên cạnh các bậc Trưởng lão tôn túc từ lâu đã trở thành một biểu tượng đẹp đẽ của lòng tôn kính và sự phụng sự. Tuy nhiên, để hiểu đúng và thực hành trọn vẹn hạnh nguyện của một vị thị giả theo tinh thần Chánh pháp không phải là điều đơn giản. Trang kinh Trung A-hàm, phẩm Vị tằng hữu pháp, qua bài kinh Thị giả (số 33) đã để lại một bài học ngàn đời về phẩm hạnh thanh cao này thông qua hình mẫu lý tưởng của Tôn giả A-nan. Theo giáo sử ghi lại, suốt hơn hai mươi năm đầu sau khi thành đạo, Đức Thế Tôn không có thị giả cố định. Tùy theo duyên sự, các vị Tỳ-kheo thay phiên nhau hầu cận Ngài. Đến khi Đức Thế Tôn bước sang tuổi ngoài sáu mươi, thân thể dẫu đại hùng đại lực cũng đã nhuốm màu tuế nguyệt, sức khỏe bắt đầu suy giảm theo quy luật vô thường. Đứng trước nhu cầu của Tăng đoàn và sự phát triển của giáo pháp, Ngài mới chính thức ngỏ lời cùng đại chúng về việc cần có một vị thị giả thường trực. Đức Thế Tôn đã từ bi chỉ dạy rằng, một vị thị giả xứng đáng phải là người biết cách chăm sóc chu đáo, ứng xử oai nghi vừa vặn tâm ý của thầy, và điều tối quan trọng là phải có một trí tuệ mẫn tiệp, ghi nhớ trọn vẹn từng lời dạy của Như Lai mà không làm thất lạc hay hiểu sai lệch ý nghĩa tông phong. Lúc bấy giờ, bằng tuệ nhãn và định lực sâu dày, Tôn giả Đại Mục-kiền-liên đã thấu suốt tâm niệm của Đức Thế Tôn là muốn lựa chọn Hiền giả A-nan vào trọng trách này. Khi đại chúng cùng Tôn giả Mục-kiền-liên đến cung thỉnh, Tôn giả A-nan đã khéo léo từ chối bằng một lòng khiêm cung tột bậc. Ngài ví oai lực và sự trang nghiêm của bậc Chánh Đẳng Chánh Giác như một con voi chiến dũng mãnh nơi trận tiền, đầy đủ ngã vóc và sức mạnh cường thạnh, khiến người cận kề rất khó làm cho xứng ý trọn vẹn. Bản tính của Tôn giả A-nan vốn cẩn trọng, Ngài lo sợ rằng nếu bản thân tình thương đối với Phật thì nhiều mà trí tuệ và sự tỉnh giác còn non kém, khi được thân cận bên bậc Đại Thánh sẽ dễ sinh tâm ỷ lại, tự mãn, rồi từ đó rơi vào cạm bẫy của danh vọng, tài bảo và lòng ngã mạn. Để bảo hộ cho đạo tâm của mình được trong sạch, Tôn giả A-nan đã dâng lên Đức Thế Tôn ba nguyện vọng thiết cốt trước khi chính thức nhận lãnh trách nhiệm: Thứ nhất, nguyện không đắp y của Đức Thế Tôn, dù là y cũ hay y mới. Thứ hai, nguyện không thọ nhận những thức ăn biệt thỉnh, tức là những phẩm vật cúng dường riêng biệt dành cho Đức Phật. Thứ ba, nguyện không đến gặp Đức Thế Tôn phi thời, tức là ngoài những khung giờ hầu cận quy định, để tránh làm ảnh hưởng đến thời gian thiền định của Ngài. Ba điều thỉnh nguyện này chính là cốt tủy của tinh thần vô ngã và ly dục. Tôn giả A-nan hiểu rằng, khi đứng bên cạnh một bậc Vĩ nhân, vị thị giả rất dễ nhận được sự cung kính và báng bổ từ người đời. Việc khước từ những đặc quyền về vật chất, y áo và ăn uống giúp Ngài đóng chặt cánh cửa của sự tỵ hiềm trong đại chúng, chứng minh cho mười phương Tăng thấy rằng việc Ngài hầu hạ Đức Phật hoàn toàn xuất phát từ tấm lòng hộ trì Chánh pháp, không mưu cầu một chút lợi dưỡng thế gian. Nhờ phẩm hạnh thanh cao và sự cẩn trọng ấy, Tôn giả A-nan đã chu toàn bổn phận một cách xuất sắc, trở thành chiếc bóng trung kiên bên đời Đức Phật cho đến tận giờ phút Ngài nhập diệt dưới cây sala song thọ..
Hạnh thị giả, suy cho cùng, không phải là mối quan hệ chủ tớ hay phục dịch mang tính thế gian, mà là một pháp môn hành trì thâm sâu, là sự tương trợ lẫn nhau trên bước đường tìm cầu giải thoát. Người làm Thầy cần học theo hạnh tri túc, giản dị và bao dung của Đức Thế Tôn, người làm trò phải nương theo tấm gương vô ngã, tận tụy và tự răn mình của Tôn giả A-nan. Chỉ khi cả Thầy và Trò đều đặt tâm mình trong Chánh pháp, lấy giới luật làm thầy, lấy sự thanh tịnh làm mục tiêu thì tình thầy trò mới trở thành thắng duyên nuôi dưỡng bồ-đề tâm, giúp cho giềng mối đạo phong ngày càng hưng thịnh, trang nghiêm. Trong dòng chảy lịch sử hai mươi sáu thế kỷ của đạo Phật, nếp sống thiền môn luôn được trang nghiêm bởi những phép tắc oai nghi và tình thầy trò cao cả. Giữa không gian thanh tịnh của chốn tổ đình, hình ảnh vị thị giả ân cần, chu đáo bên cạnh các bậc Trưởng lão tôn túc từ lâu đã trở thành một biểu tượng đẹp đẽ của lòng tôn kính và sự phụng sự. Tuy nhiên, để hiểu đúng và thực hành trọn vẹn hạnh nguyện của một vị thị giả theo tinh thần Chánh pháp không phải là điều đơn giản. Trang kinh Trung A-hàm, phẩm Vị tằng hữu pháp, qua bài kinh Thị giả (số 33) đã để lại một bài học ngàn đời về phẩm hạnh thanh cao này thông qua hình mẫu lý tưởng của Tôn giả A-nan. Theo giáo sử ghi lại, suốt hơn hai mươi năm đầu sau khi thành đạo, Đức Thế Tôn không có thị giả cố định. Tùy theo duyên sự, các vị Tỳ-kheo thay phiên nhau hầu cận Ngài. Đến khi Đức Thế Tôn bước sang tuổi ngoài sáu mươi, thân thể dẫu đại hùng đại lực cũng đã nhuốm màu tuế nguyệt, sức khỏe bắt đầu suy giảm theo quy luật vô thường. Đứng trước nhu cầu của Tăng đoàn và sự phát triển của giáo pháp, Ngài mới chính thức ngỏ lời cùng đại chúng về việc cần có một vị thị giả thường trực. Đức Thế Tôn đã từ bi chỉ dạy rằng, một vị thị giả xứng đáng phải là người biết cách chăm sóc chu đáo, ứng xử oai nghi vừa vặn tâm ý của thầy, và điều tối quan trọng là phải có một trí tuệ mẫn tiệp, ghi nhớ trọn vẹn từng lời dạy của Như Lai mà không làm thất lạc hay hiểu sai lệch ý nghĩa tông phong. Lúc bấy giờ, bằng tuệ nhãn và định lực sâu dày, Tôn giả Đại Mục-kiền-liên đã thấu suốt tâm niệm của Đức Thế Tôn là muốn lựa chọn Hiền giả A-nan vào trọng trách này. Khi đại chúng cùng Tôn giả Mục-kiền-liên đến cung thỉnh, Tôn giả A-nan đã khéo léo từ chối bằng một lòng khiêm cung tột bậc. Ngài ví oai lực và sự trang nghiêm của bậc Chánh Đẳng Chánh Giác như một con voi chiến dũng mãnh nơi trận tiền, đầy đủ ngã vóc và sức mạnh cường thạnh, khiến người cận kề rất khó làm cho xứng ý trọn vẹn. Bản tính của Tôn giả A-nan vốn cẩn trọng, Ngài lo sợ rằng nếu bản thân tình thương đối với Phật thì nhiều mà trí tuệ và sự tỉnh giác còn non kém, khi được thân cận bên bậc Đại Thánh sẽ dễ sinh tâm ỷ lại, tự mãn, rồi từ đó rơi vào cạm bẫy của danh vọng, tài bảo và lòng ngã mạn. Để bảo hộ cho đạo tâm của mình được trong sạch, Tôn giả A-nan đã dâng lên Đức Thế Tôn ba nguyện vọng thiết cốt trước khi chính thức nhận lãnh trách nhiệm: Thứ nhất, nguyện không đắp y của Đức Thế Tôn, dù là y cũ hay y mới. Thứ hai, nguyện không thọ nhận những thức ăn biệt thỉnh, tức là những phẩm vật cúng dường riêng biệt dành cho Đức Phật. Thứ ba, nguyện không đến gặp Đức Thế Tôn phi thời, tức là ngoài những khung giờ hầu cận quy định, để tránh làm ảnh hưởng đến thời gian thiền định của Ngài. Ba điều thỉnh nguyện này chính là cốt tủy của tinh thần vô ngã và ly dục. Tôn giả A-nan hiểu rằng, khi đứng bên cạnh một bậc Vĩ nhân, vị thị giả rất dễ nhận được sự cung kính và báng bổ từ người đời. Việc khước từ những đặc quyền về vật chất, y áo và ăn uống giúp Ngài đóng chặt cánh cửa của sự tỵ hiềm trong đại chúng, chứng minh cho mười phương Tăng thấy rằng việc Ngài hầu hạ Đức Phật hoàn toàn xuất phát từ tấm lòng hộ trì Chánh pháp, không mưu cầu một chút lợi dưỡng thế gian. Nhờ phẩm hạnh thanh cao và sự cẩn trọng ấy, Tôn giả A-nan đã chu toàn bổn phận một cách xuất sắc, trở thành chiếc bóng trung kiên bên đời Đức Phật cho đến tận giờ phút Ngài nhập diệt dưới cây sala song thọ..

About