@tasya.safira25: ga pernah ngusik tp selalu diusik,teruslah menggonggong wahai manusia berisik🤪🤏🏻 #fypシ #masukberanda

safira03
safira03
Open In TikTok:
Region: ID
Wednesday 21 October 2026 11:09:14 GMT
448
35
2
5

Music

Download

Comments

apacobaadec
sec_piyann :
2026-10-21 11:45:24
1
To see more videos from user @tasya.safira25, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

Expression/Idiom: stand-up guy 1. Dịch từng từ • stand-up → đáng tin cậy, đàng hoàng, tử tế • guy → anh chàng, người đàn ông → stand-up ở đây không có nghĩa là “đứng lên”. Nó mô tả một người có phẩm chất tốt, đáng tin và biết cư xử đúng đắn. 2. Ghép lại thành nghĩa stand-up guy → một anh chàng tử tế, đàng hoàng, đáng tin cậy 👉 Nghĩa bóng: dùng để khen một người đàn ông có integrity (sống ngay thẳng), giữ lời, đối xử tốt với người khác và có trách nhiệm. 📌 Thường mang sắc thái thân mật, tích cực, đặc biệt khi nói về một người đàn ông mà mình tôn trọng. 3. Ví dụ song ngữ • EN: He always keeps his promises. He’s a real stand-up guy. • VI: Anh ấy luôn giữ lời hứa. Anh ấy đúng là một người đàn ông tử tế và đáng tin. • EN: I know he made a mistake, but he’s a stand-up guy and he took responsibility for it. • VI: Tôi biết anh ấy đã mắc lỗi, nhưng anh ấy là một người đàng hoàng và đã chịu trách nhiệm về việc đó. 4. Cách nói tương tự • a decent guy → một anh chàng tử tế, đàng hoàng • a good guy → một người tốt • a man of integrity → một người đàn ông chính trực • a trustworthy person → một người đáng tin cậy 👉 Tóm gọn: stand-up guy = một người đàn ông tử tế, đàng hoàng, đáng tin và có trách nhiệm. #idiom #ielts #english
Expression/Idiom: stand-up guy 1. Dịch từng từ • stand-up → đáng tin cậy, đàng hoàng, tử tế • guy → anh chàng, người đàn ông → stand-up ở đây không có nghĩa là “đứng lên”. Nó mô tả một người có phẩm chất tốt, đáng tin và biết cư xử đúng đắn. 2. Ghép lại thành nghĩa stand-up guy → một anh chàng tử tế, đàng hoàng, đáng tin cậy 👉 Nghĩa bóng: dùng để khen một người đàn ông có integrity (sống ngay thẳng), giữ lời, đối xử tốt với người khác và có trách nhiệm. 📌 Thường mang sắc thái thân mật, tích cực, đặc biệt khi nói về một người đàn ông mà mình tôn trọng. 3. Ví dụ song ngữ • EN: He always keeps his promises. He’s a real stand-up guy. • VI: Anh ấy luôn giữ lời hứa. Anh ấy đúng là một người đàn ông tử tế và đáng tin. • EN: I know he made a mistake, but he’s a stand-up guy and he took responsibility for it. • VI: Tôi biết anh ấy đã mắc lỗi, nhưng anh ấy là một người đàng hoàng và đã chịu trách nhiệm về việc đó. 4. Cách nói tương tự • a decent guy → một anh chàng tử tế, đàng hoàng • a good guy → một người tốt • a man of integrity → một người đàn ông chính trực • a trustworthy person → một người đáng tin cậy 👉 Tóm gọn: stand-up guy = một người đàn ông tử tế, đàng hoàng, đáng tin và có trách nhiệm. #idiom #ielts #english

About