@a918.k: Paris 🇫🇷 #fyp #viral #traveltok #paris

AK
AK
Open In TikTok:
Region: GB
Wednesday 21 October 2026 22:04:53 GMT
14333
2313
0
2

Music

Download

Comments

There are no more comments for this video.
To see more videos from user @a918.k, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

Bổ ngữ động lượng (动量补语 ) là một thành phần cú pháp đứng sau động từ, có chức năng biểu thị số lần diễn ra của hành động hoặc sự việc. Về bản chất, nó là một cụm từ số lượng, kết hợp giữa một số từ (两次 - hai lần, 一遍 - một lượt) và một danh từ đơn vị (hay động lượng từ) chuyên biệt. Phân loại Động lượng từ & Ngữ nghĩa: Sự khác biệt về ngữ nghĩa nằm ở các động lượng từ, mỗi từ mang một sắc thái riêng: 次 (cì): Biểu thị số lần một cách khách quan, trung tính. (VD: 去三次 - đi 3 lần). 遍 (biàn): Nhấn mạnh tính toàn vẹn, trọn vẹn của toàn bộ quá trình hành động, từ đầu đến cuối. (VD: 读三遍 - đọc 3 lượt). 趟 (tàng): Gắn liền với hành động di chuyển có quãng đường, thể hiện sự tốn kém công sức. (VD: 跑一趟 - chạy một chuyến). 声 (shēng): Chuyên biệt hóa để đếm các đơn vị âm thanh, tiếng động. (VD: 叫一声 - gọi một tiếng). 下 (xià): Thường biểu thị các hành động diễn ra nhanh chóng, trong thời gian ngắn, hoặc có tính chất thử. (VD: 敲一下 - gõ một cái). Cấu trúc Cú pháp & Các Biến thể: Cấu trúc cơ bản nhất là: Chủ Ngữ + Động Từ + (了/过) + Bổ Ngữ Động Lượng. Tuy nhiên, cấu trúc này biến đổi linh hoạt dựa trên loại tân ngữ đi kèm: Khi không có Tân ngữ: Cấu trúc cơ bản được áp dụng trực tiếp. (VD: 我已经看过三次了。). Khi Tân ngữ là Danh từ chỉ Người: Bổ ngữ động lượng bắt buộc đứng sau tân ngữ. Cấu trúc: Chủ Ngữ + Động Từ + (了/过) + Tân ngữ (chỉ người) + Bổ Ngữ Động Lượng. (VD: 他找过你两次。). Khi Tân ngữ là Danh từ chỉ Vật: Bổ ngữ động lượng thường đứng trước tân ngữ. Cấu trúc: Chủ Ngữ + Động Từ + (了/过) + Bổ Ngữ Động Lượng + Tân ngữ (chỉ vật). (VD: 他看了三次电影。). Khi Tân ngữ là Danh từ chỉ Nơi chốn: Có hai khả năng cấu trúc, mang sắc thái nhấn mạnh khác nhau. Cấu trúc A (Nhấn mạnh Địa điểm): Động Từ + Tân ngữ nơi chốn + Bổ ngữ động lượng. (VD: 他去过北京两次。 - Nhấn mạnh trải nghiệm tại Bắc Kinh). Cấu trúc B (Nhấn mạnh Số lần): Động Từ + Bổ ngữ động lượng + Tân ngữ nơi chốn. (VD: 他去过两次北京。 - Nhấn mạnh sự kiện
Bổ ngữ động lượng (动量补语 ) là một thành phần cú pháp đứng sau động từ, có chức năng biểu thị số lần diễn ra của hành động hoặc sự việc. Về bản chất, nó là một cụm từ số lượng, kết hợp giữa một số từ (两次 - hai lần, 一遍 - một lượt) và một danh từ đơn vị (hay động lượng từ) chuyên biệt. Phân loại Động lượng từ & Ngữ nghĩa: Sự khác biệt về ngữ nghĩa nằm ở các động lượng từ, mỗi từ mang một sắc thái riêng: 次 (cì): Biểu thị số lần một cách khách quan, trung tính. (VD: 去三次 - đi 3 lần). 遍 (biàn): Nhấn mạnh tính toàn vẹn, trọn vẹn của toàn bộ quá trình hành động, từ đầu đến cuối. (VD: 读三遍 - đọc 3 lượt). 趟 (tàng): Gắn liền với hành động di chuyển có quãng đường, thể hiện sự tốn kém công sức. (VD: 跑一趟 - chạy một chuyến). 声 (shēng): Chuyên biệt hóa để đếm các đơn vị âm thanh, tiếng động. (VD: 叫一声 - gọi một tiếng). 下 (xià): Thường biểu thị các hành động diễn ra nhanh chóng, trong thời gian ngắn, hoặc có tính chất thử. (VD: 敲一下 - gõ một cái). Cấu trúc Cú pháp & Các Biến thể: Cấu trúc cơ bản nhất là: Chủ Ngữ + Động Từ + (了/过) + Bổ Ngữ Động Lượng. Tuy nhiên, cấu trúc này biến đổi linh hoạt dựa trên loại tân ngữ đi kèm: Khi không có Tân ngữ: Cấu trúc cơ bản được áp dụng trực tiếp. (VD: 我已经看过三次了。). Khi Tân ngữ là Danh từ chỉ Người: Bổ ngữ động lượng bắt buộc đứng sau tân ngữ. Cấu trúc: Chủ Ngữ + Động Từ + (了/过) + Tân ngữ (chỉ người) + Bổ Ngữ Động Lượng. (VD: 他找过你两次。). Khi Tân ngữ là Danh từ chỉ Vật: Bổ ngữ động lượng thường đứng trước tân ngữ. Cấu trúc: Chủ Ngữ + Động Từ + (了/过) + Bổ Ngữ Động Lượng + Tân ngữ (chỉ vật). (VD: 他看了三次电影。). Khi Tân ngữ là Danh từ chỉ Nơi chốn: Có hai khả năng cấu trúc, mang sắc thái nhấn mạnh khác nhau. Cấu trúc A (Nhấn mạnh Địa điểm): Động Từ + Tân ngữ nơi chốn + Bổ ngữ động lượng. (VD: 他去过北京两次。 - Nhấn mạnh trải nghiệm tại Bắc Kinh). Cấu trúc B (Nhấn mạnh Số lần): Động Từ + Bổ ngữ động lượng + Tân ngữ nơi chốn. (VD: 他去过两次北京。 - Nhấn mạnh sự kiện "đi Bắc Kinh" đã xảy ra 2 lần). Các Lưu Ý Quan trọng: Chỉ các trợ từ "了" (biểu thị sự hoàn thành) và "过" (biểu thị kinh nghiệm) có thể xuất hiện, và vị trí của chúng là sau động từ, trước bổ ngữ động lượng. Động từ trong câu có bổ ngữ động lượng không được phép lặp lại (Ví dụ: KHÔNG nói "看看一次"). Trợ từ biểu thị trạng thái tiếp diễn "着" (zhe) không thể xuất hiện cùng với bổ ngữ động lượng trong một câu. #hoctiengtrungmoingay #tuhoctiengtrung #tiengtrung #nguphaptiengtrung #tiengtrungcoban

About