@phamxuyen04.84: TỪ VỰNG VỚI 成 - chéng 成家 - chéngjiā - lập gia đình 成品 - chéngpǐn - thành phẩm 造成 - zàochéng - gây ra 变成 - biànchéng - biến thành 达成 - dáchéng - đạt được 成分 - chéngfèn - thành phần 成为 - chéngwéi - trở thành 完成 - wánchéng - hoàn thành 成就 - chéngjiù - thành tựu