@tiger_english: 💼 10 TỪ THÊM S ĐỔI NGHĨA | Thêm S đổi nghĩa (P4) 1. Damage: Thiệt hại ≠ Damages: Tiền bồi thường 2. Term: Học kỳ, thuật ngữ ≠ Terms: Điều khoản 3. Minute: Phút ≠ Minutes: Biên bản cuộc họp 4. Premise: Tiền đề ≠ Premises: Trụ sở, khuôn viên 5. Return: Sự trở về ≠ Returns: Lợi nhuận 6. Authority: Quyền lực ≠ Authorities: Nhà chức trách 7. Mean: Keo kiệt, xấu tính ≠ Means: Phương tiện, cách 8. Interest: Sự quan tâm, lãi ≠ Interests: Quyền lợi 9. Effect: Ảnh hưởng ≠ Effects: Đồ dùng cá nhân 10. Order: Thứ tự ≠ Orders: Mệnh lệnh Bạn biết bao nhiêu cặp? Comment nhé 👇 #hoctienganh #tienganhgiaotiep #tiger_english #tuvungtienganh #englishvocabulary