@bamge27:

تصاميم ود جلي الكردفاني
تصاميم ود جلي الكردفاني
Open In TikTok:
Region: SA
Friday 30 October 2026 09:18:39 GMT
910
66
6
5

Music

Download

Comments

lsmael_919
اسـᬼ🦅≛⃝مـاعيل ≛⃝الكردفاني919 :
حلاوة ساهي
2026-10-30 09:26:02
1
.81103272
@ودهباني الشبنلي🇸🇩 🥷 :
💔💔💔
2026-10-30 10:05:09
0
user8261179351765
الحكمدر الدرحــــــامــــــــد :
💪💪💪
2026-10-30 09:59:36
1
user7572722120770
user7572722120770 :
[قوة][قوة][قوة]
2026-10-30 09:36:00
0
user3631540626028
حمودي النور :
💪💪💪
2026-10-30 09:27:38
1
user5786707157478
سلمان جبرين جبرين :
😁😁😁
2026-10-30 10:08:40
1
To see more videos from user @bamge27, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

🎯 UNIT 1: HOBBIES – SỞ THÍCH 📌 Từ vựng: collect coins: sưu tầm tiền xu gardening: làm vườn making models: làm mô hình horse riding: cưỡi ngựa taking photos: chụp ảnh 📌 Ngữ pháp: Thì hiện tại đơn (Present Simple). Cấu trúc với like, love, enjoy, hate + V-ing. Ví dụ: I enjoy reading books. She likes collecting stamps. 🎯 UNIT 2: HEALTHY LIVING – SỐNG KHỎE 📌 Từ vựng: healthy: khỏe mạnh exercise: tập thể dục keep fit: giữ dáng fresh vegetables: rau tươi avoid: tránh 📌 Ngữ pháp: Câu đơn (Simple sentences). Cách dùng should/shouldn't để đưa ra lời khuyên. Ví dụ: You should do exercise regularly. You shouldn't eat too much fast food. 🎯 UNIT 3: COMMUNITY SERVICE – DỊCH VỤ CỘNG ĐỒNG 📌 Từ vựng: volunteer: tình nguyện viên donate: quyên góp help the elderly: giúp đỡ người cao tuổi clean up: dọn dẹp homeless people: người vô gia cư 📌 Ngữ pháp: Thì quá khứ đơn (Past Simple). Cách sử dụng because để nêu lý do. Ví dụ: We cleaned the streets yesterday. I volunteered because I wanted to help others. 💯 MẸO ÔN TẬP: ✅ Học từ vựng theo từng chủ đề. ✅ Ôn cấu trúc ngữ pháp và làm bài tập. ✅ Luyện phát âm và đọc hiểu. ✅ Làm đề tổng hợp trước ngày kiểm tra. 📌 Lưu video để ôn tập mỗi ngày nhé! ❤️ Theo dõi để nhận thêm bài tập Tiếng Anh 7 có đáp án! #TiengAnh7 #GlobalSuccess7 #Unit1 #Unit2 #Unit3
🎯 UNIT 1: HOBBIES – SỞ THÍCH 📌 Từ vựng: collect coins: sưu tầm tiền xu gardening: làm vườn making models: làm mô hình horse riding: cưỡi ngựa taking photos: chụp ảnh 📌 Ngữ pháp: Thì hiện tại đơn (Present Simple). Cấu trúc với like, love, enjoy, hate + V-ing. Ví dụ: I enjoy reading books. She likes collecting stamps. 🎯 UNIT 2: HEALTHY LIVING – SỐNG KHỎE 📌 Từ vựng: healthy: khỏe mạnh exercise: tập thể dục keep fit: giữ dáng fresh vegetables: rau tươi avoid: tránh 📌 Ngữ pháp: Câu đơn (Simple sentences). Cách dùng should/shouldn't để đưa ra lời khuyên. Ví dụ: You should do exercise regularly. You shouldn't eat too much fast food. 🎯 UNIT 3: COMMUNITY SERVICE – DỊCH VỤ CỘNG ĐỒNG 📌 Từ vựng: volunteer: tình nguyện viên donate: quyên góp help the elderly: giúp đỡ người cao tuổi clean up: dọn dẹp homeless people: người vô gia cư 📌 Ngữ pháp: Thì quá khứ đơn (Past Simple). Cách sử dụng because để nêu lý do. Ví dụ: We cleaned the streets yesterday. I volunteered because I wanted to help others. 💯 MẸO ÔN TẬP: ✅ Học từ vựng theo từng chủ đề. ✅ Ôn cấu trúc ngữ pháp và làm bài tập. ✅ Luyện phát âm và đọc hiểu. ✅ Làm đề tổng hợp trước ngày kiểm tra. 📌 Lưu video để ôn tập mỗi ngày nhé! ❤️ Theo dõi để nhận thêm bài tập Tiếng Anh 7 có đáp án! #TiengAnh7 #GlobalSuccess7 #Unit1 #Unit2 #Unit3

About