@humm.gamer: STREAMER IS MAKING HIS COLLEGE FEE.BY THROWING PAPER IN DUSTBIN ☠️💀#gamingclips #kick #streamer #america #blowthisup

Humm gammer
Humm gammer
Open In TikTok:
Region: NP
Sunday 01 November 2026 01:30:20 GMT
189
5
0
0

Music

Download

Comments

There are no more comments for this video.
To see more videos from user @humm.gamer, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

🦴 Giải Phẫu Khớp Vai: Mỗi Cấu Trúc Có Vai Trò Gì? Bạn có thể giơ tay lấy đồ trên cao, chải tóc hay mặc áo nhờ sự phối hợp nhịp nhàng của nhiều cấu trúc trong khớp vai. Nhưng khi một trong những cấu trúc này bị tổn thương, bạn có thể gặp tình trạng đau vai, khó giơ tay hoặc yếu tay. Vậy từng bộ phận của khớp vai đảm nhiệm chức năng gì? 1. Da và mô dưới da: Bao phủ bên ngoài, bảo vệ các mô bên dưới. Mô dưới da còn chứa mô mỡ, mạch máu và các thành phần mô liên kết. 2. Cơ delta: Nằm bên ngoài khớp vai, tạo dáng tròn cho vai. Cơ này giúp nâng cánh tay ra trước, sang bên và ra sau tùy theo phần cơ được huy động. 3. Nhóm cơ chóp xoay: Gồm bốn cơ: cơ trên gai, cơ dưới gai, cơ tròn bé và cơ dưới vai. • Cơ trên gai: Hỗ trợ nâng cánh tay sang bên. • Cơ dưới gai: Giúp xoay cánh tay ra ngoài. • Cơ tròn bé: Hỗ trợ xoay ngoài và giữ vững khớp vai. • Cơ dưới vai: Giúp xoay cánh tay vào trong và ổn định chỏm xương cánh tay. Nhóm cơ này phối hợp để kiểm soát chuyển động và giữ chỏm xương cánh tay ổn định khi vận động. 4. Xương cánh tay và xương bả vai: Chỏm xương cánh tay tiếp xúc với ổ chảo xương bả vai, tạo nên khớp vai chính. Đặc điểm ổ chảo nông giúp vai vận động rộng nhưng cũng khiến khớp cần sự hỗ trợ của cơ và các mô giữ vững. 5. Sụn viền ổ chảo: Là vành sụn bao quanh ổ chảo, giúp làm sâu ổ khớp và tăng độ vững chắc. 6. Bao khớp và dây chằng: Bao khớp bao quanh khớp, giữ dịch khớp và hỗ trợ vận động trơn tru. Dây chằng giúp hạn chế những chuyển động quá mức, góp phần ngăn khớp mất vững. Khi nào cần thăm khám? Nếu bạn đau vai kéo dài, đau về đêm, khó giơ tay, khó đưa tay ra sau lưng hoặc yếu tay, hãy đi khám để xác định nguyên nhân. Nếu đau dữ dội sau chấn thương, biến dạng khớp hoặc không thể cử động tay, cần được đánh giá y tế khẩn trương. Hiểu đúng cấu trúc khớp vai là bước quan trọng để nhận biết tổn thương và lựa chọn phương pháp điều trị, vật lý trị liệu hoặc phục hồi chức năng phù hợp.
🦴 Giải Phẫu Khớp Vai: Mỗi Cấu Trúc Có Vai Trò Gì? Bạn có thể giơ tay lấy đồ trên cao, chải tóc hay mặc áo nhờ sự phối hợp nhịp nhàng của nhiều cấu trúc trong khớp vai. Nhưng khi một trong những cấu trúc này bị tổn thương, bạn có thể gặp tình trạng đau vai, khó giơ tay hoặc yếu tay. Vậy từng bộ phận của khớp vai đảm nhiệm chức năng gì? 1. Da và mô dưới da: Bao phủ bên ngoài, bảo vệ các mô bên dưới. Mô dưới da còn chứa mô mỡ, mạch máu và các thành phần mô liên kết. 2. Cơ delta: Nằm bên ngoài khớp vai, tạo dáng tròn cho vai. Cơ này giúp nâng cánh tay ra trước, sang bên và ra sau tùy theo phần cơ được huy động. 3. Nhóm cơ chóp xoay: Gồm bốn cơ: cơ trên gai, cơ dưới gai, cơ tròn bé và cơ dưới vai. • Cơ trên gai: Hỗ trợ nâng cánh tay sang bên. • Cơ dưới gai: Giúp xoay cánh tay ra ngoài. • Cơ tròn bé: Hỗ trợ xoay ngoài và giữ vững khớp vai. • Cơ dưới vai: Giúp xoay cánh tay vào trong và ổn định chỏm xương cánh tay. Nhóm cơ này phối hợp để kiểm soát chuyển động và giữ chỏm xương cánh tay ổn định khi vận động. 4. Xương cánh tay và xương bả vai: Chỏm xương cánh tay tiếp xúc với ổ chảo xương bả vai, tạo nên khớp vai chính. Đặc điểm ổ chảo nông giúp vai vận động rộng nhưng cũng khiến khớp cần sự hỗ trợ của cơ và các mô giữ vững. 5. Sụn viền ổ chảo: Là vành sụn bao quanh ổ chảo, giúp làm sâu ổ khớp và tăng độ vững chắc. 6. Bao khớp và dây chằng: Bao khớp bao quanh khớp, giữ dịch khớp và hỗ trợ vận động trơn tru. Dây chằng giúp hạn chế những chuyển động quá mức, góp phần ngăn khớp mất vững. Khi nào cần thăm khám? Nếu bạn đau vai kéo dài, đau về đêm, khó giơ tay, khó đưa tay ra sau lưng hoặc yếu tay, hãy đi khám để xác định nguyên nhân. Nếu đau dữ dội sau chấn thương, biến dạng khớp hoặc không thể cử động tay, cần được đánh giá y tế khẩn trương. Hiểu đúng cấu trúc khớp vai là bước quan trọng để nhận biết tổn thương và lựa chọn phương pháp điều trị, vật lý trị liệu hoặc phục hồi chức năng phù hợp.

About