@user59753542:

gipsyytee 💗
gipsyytee 💗
Open In TikTok:
Region: AU
Friday 06 November 2026 03:53:50 GMT
127
3
0
0

Music

Download

Comments

There are no more comments for this video.
To see more videos from user @user59753542, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

Hệ hô hấp là hệ cơ quan đảm nhiệm chức năng đưa oxy từ môi trường vào cơ thể và thải carbon dioxide ra ngoài, đồng thời phối hợp chặt chẽ với hệ tuần hoàn để duy trì hoạt động sống của các mô và tế bào. Theo giáo trình, hệ hô hấp ở người gồm hai phần lớn: hệ thống dẫn khí và hệ thống trao đổi khí. Hệ thống dẫn khí gồm mũi, hầu, thanh quản, khí quản và phế quản; còn hệ thống trao đổi khí chủ yếu là phổi, trong đó các phế nang là nơi diễn ra sự trao đổi khí giữa không khí và  Không khí từ bên ngoài đi vào qua mũi, sau đó lần lượt qua hầu, thanh quản, khí quản, phế quản, tiểu phế quản và cuối cùng đến phế nang. Đường dẫn khí không chỉ có nhiệm vụ dẫn khí mà còn góp phần bảo vệ phổi. Niêm mạc đường hô hấp có nhiều mạch máu giúp làm ấm không khí, các tuyến tiết dịch giúp làm ẩm, lông mũi và chất nhầy giữ lại bụi, còn hệ thống lông chuyển ở khí quản và phế quản giúp đẩy bụi và chất tiết ra ngoài. Khí quản và phế quản có các vòng sụn giúp đường thở luôn mở; ở các phế quản nhỏ, cơ trơn có thể co hoặc giãn để điều chỉnh lượng không khí đi vào phổi. Phổi là cơ quan trung tâm của hệ hô hấp. Phổi có tính đàn hồi và được cấu tạo bởi một hệ thống đường dẫn khí phân nhánh nhiều lần, kết thúc ở các ống phế nang và phế nang. Giáo trình mô tả có khoảng 20–23 thế hệ phân nhánh trước khi đến phế nang; từ khoảng thế hệ 17 trở đi, trên thành đường dẫn khí đã bắt đầu xuất hiện phế nang và quá trình trao đổi khí có thể diễn ra. MĐ11-Giai Phau Sinh Ly.pdf Phế nang có thành rất mỏng, được bao quanh bởi mạng mao mạch dày đặc, tạo nên diện tiếp xúc lớn giữa không khí và máu. Bề mặt phế nang được phủ một lớp dịch có chứa surfactant, chất này giúp ổn định sức căng bề mặt và hạn chế phế nang bị xẹp. Quá trình hô hấp gồm hai hoạt động cơ học cơ bản là hít vào và thở ra. Khi hít vào, cơ hoành co và hạ xuống, các cơ liên sườn ngoài co làm lồng ngực nở rộng. Thể tích lồng ngực tăng, áp suất trong phổi giảm thấp hơn áp suất khí quyển nên không khí đi từ ngoài vào phổi. Khi thở ra bình thường, các cơ hít vào giãn, lồng ngực thu nhỏ, phổi co lại nhờ tính đàn hồi và không khí được đẩy ra ngoài. Ở người trưởng thành nghỉ ngơi, một nhịp hít vào bình thường đưa vào phổi khoảng 500 mL khí, gọi là thể tích khí lưu thông. Tại phế nang, O₂ khuếch tán từ phế nang vào mao mạch phổi, còn CO₂ khuếch tán từ máu mao mạch vào phế nang để được thở ra ngoài. Sau khi trao đổi khí, máu trở nên giàu O₂ và ít CO₂ hơn, sau đó được tim bơm đi nuôi cơ thể. Máu vận chuyển O₂ từ phổi đến mô và đưa CO₂ từ mô trở lại phổi, tạo thành một quá trình liên tục giữa hệ hô hấp và hệ tuần hoàn Hoạt động hô hấp được điều hòa tự động chủ yếu bởi trung tâm hô hấp ở hành não và cầu não. Các trung tâm này nhận tín hiệu từ các thụ thể hóa học và từ nhiều nguồn thần kinh khác nhau để điều chỉnh nhịp và độ sâu của hô hấp. Trong điều hòa thể dịch, CO₂ là yếu tố quan trọng nhất, tiếp đến là H⁺ và O₂. Khi CO₂ hoặc H⁺ trong máu tăng, trung tâm hô hấp được kích thích làm tăng thông khí; khi O₂ giảm rất thấp, các thụ thể hóa học ngoại vi cũng kích thích hô hấp tăng lên.  Như vậy, hệ hô hấp thực hiện một chuỗi hoạt động thống nhất: dẫn khí → làm sạch, làm ấm và làm ẩm không khí → thông khí phổi → trao đổi O₂ và CO₂ tại phế nang → vận chuyển khí trong máu → điều hòa hô hấp theo nhu cầu của cơ thể. Nhờ đó, các tế bào luôn được cung cấp oxy để tạo năng lượng và CO₂ sinh ra trong chuyển hóa được loại bỏ liên tục, góp phần duy trì cân bằng nội môi và sự sống của toàn cơ thể.
Hệ hô hấp là hệ cơ quan đảm nhiệm chức năng đưa oxy từ môi trường vào cơ thể và thải carbon dioxide ra ngoài, đồng thời phối hợp chặt chẽ với hệ tuần hoàn để duy trì hoạt động sống của các mô và tế bào. Theo giáo trình, hệ hô hấp ở người gồm hai phần lớn: hệ thống dẫn khí và hệ thống trao đổi khí. Hệ thống dẫn khí gồm mũi, hầu, thanh quản, khí quản và phế quản; còn hệ thống trao đổi khí chủ yếu là phổi, trong đó các phế nang là nơi diễn ra sự trao đổi khí giữa không khí và Không khí từ bên ngoài đi vào qua mũi, sau đó lần lượt qua hầu, thanh quản, khí quản, phế quản, tiểu phế quản và cuối cùng đến phế nang. Đường dẫn khí không chỉ có nhiệm vụ dẫn khí mà còn góp phần bảo vệ phổi. Niêm mạc đường hô hấp có nhiều mạch máu giúp làm ấm không khí, các tuyến tiết dịch giúp làm ẩm, lông mũi và chất nhầy giữ lại bụi, còn hệ thống lông chuyển ở khí quản và phế quản giúp đẩy bụi và chất tiết ra ngoài. Khí quản và phế quản có các vòng sụn giúp đường thở luôn mở; ở các phế quản nhỏ, cơ trơn có thể co hoặc giãn để điều chỉnh lượng không khí đi vào phổi. Phổi là cơ quan trung tâm của hệ hô hấp. Phổi có tính đàn hồi và được cấu tạo bởi một hệ thống đường dẫn khí phân nhánh nhiều lần, kết thúc ở các ống phế nang và phế nang. Giáo trình mô tả có khoảng 20–23 thế hệ phân nhánh trước khi đến phế nang; từ khoảng thế hệ 17 trở đi, trên thành đường dẫn khí đã bắt đầu xuất hiện phế nang và quá trình trao đổi khí có thể diễn ra. MĐ11-Giai Phau Sinh Ly.pdf Phế nang có thành rất mỏng, được bao quanh bởi mạng mao mạch dày đặc, tạo nên diện tiếp xúc lớn giữa không khí và máu. Bề mặt phế nang được phủ một lớp dịch có chứa surfactant, chất này giúp ổn định sức căng bề mặt và hạn chế phế nang bị xẹp. Quá trình hô hấp gồm hai hoạt động cơ học cơ bản là hít vào và thở ra. Khi hít vào, cơ hoành co và hạ xuống, các cơ liên sườn ngoài co làm lồng ngực nở rộng. Thể tích lồng ngực tăng, áp suất trong phổi giảm thấp hơn áp suất khí quyển nên không khí đi từ ngoài vào phổi. Khi thở ra bình thường, các cơ hít vào giãn, lồng ngực thu nhỏ, phổi co lại nhờ tính đàn hồi và không khí được đẩy ra ngoài. Ở người trưởng thành nghỉ ngơi, một nhịp hít vào bình thường đưa vào phổi khoảng 500 mL khí, gọi là thể tích khí lưu thông. Tại phế nang, O₂ khuếch tán từ phế nang vào mao mạch phổi, còn CO₂ khuếch tán từ máu mao mạch vào phế nang để được thở ra ngoài. Sau khi trao đổi khí, máu trở nên giàu O₂ và ít CO₂ hơn, sau đó được tim bơm đi nuôi cơ thể. Máu vận chuyển O₂ từ phổi đến mô và đưa CO₂ từ mô trở lại phổi, tạo thành một quá trình liên tục giữa hệ hô hấp và hệ tuần hoàn Hoạt động hô hấp được điều hòa tự động chủ yếu bởi trung tâm hô hấp ở hành não và cầu não. Các trung tâm này nhận tín hiệu từ các thụ thể hóa học và từ nhiều nguồn thần kinh khác nhau để điều chỉnh nhịp và độ sâu của hô hấp. Trong điều hòa thể dịch, CO₂ là yếu tố quan trọng nhất, tiếp đến là H⁺ và O₂. Khi CO₂ hoặc H⁺ trong máu tăng, trung tâm hô hấp được kích thích làm tăng thông khí; khi O₂ giảm rất thấp, các thụ thể hóa học ngoại vi cũng kích thích hô hấp tăng lên. Như vậy, hệ hô hấp thực hiện một chuỗi hoạt động thống nhất: dẫn khí → làm sạch, làm ấm và làm ẩm không khí → thông khí phổi → trao đổi O₂ và CO₂ tại phế nang → vận chuyển khí trong máu → điều hòa hô hấp theo nhu cầu của cơ thể. Nhờ đó, các tế bào luôn được cung cấp oxy để tạo năng lượng và CO₂ sinh ra trong chuyển hóa được loại bỏ liên tục, góp phần duy trì cân bằng nội môi và sự sống của toàn cơ thể.

About