@5senglish20x: Revised schedule — lịch trình đã được điều chỉnh/sửa đổi Definition: A schedule that has been changed or updated from the original plan. Ví dụ thông dụng: The manager sent out a revised schedule this morning. → Quản lý đã gửi lịch trình đã điều chỉnh vào sáng nay. Ví dụ vui: My revised schedule looked productive until my afternoon nap became three hours long. 😄 → Lịch trình mới của tôi trông rất năng suất cho đến khi giấc ngủ trưa biến thành ba tiếng đồng hồ. #họctiếnganh #từvựngtiếnganh #cụmtừtiếnganh