Language
English
عربي
Tiếng Việt
русский
français
español
日本語
한글
Deutsch
हिन्दी
简体中文
繁體中文
API
Home
How To Use
Language
English
عربي
Tiếng Việt
русский
français
español
日本語
한글
Deutsch
हिन्दी
简体中文
繁體中文
Home
Detail
@newhapppyy: #igloo #kissoflife #fyp #viral #fypシ
FELLNNYX
Open In TikTok:
Region: SA
Sunday 28 June 2026 18:33:50 GMT
8987
709
3
15
Music
Download
No Watermark .mp4 (
2.56MB
)
No Watermark(HD) .mp4 (
2.56MB
)
Watermark .mp4 (
4.73MB
)
Music .mp3
Comments
☆.ninig.☆ :
احهعع حبييت😭✨
2026-06-29 02:05:07
0
To see more videos from user @newhapppyy, please go to the Tikwm homepage.
Other Videos
He’s so cute 🫶 #fyp #boyfriends #gaycouple #mlmlove #couple
Etsy is one of the best platforms for handmade and digital products 🛍️✨ People around the world use Etsy to buy creative designs, gifts, and unique items. It is a great place for small businesses and designers to grow online 💖🚀 #Etsy #DigitalProducts #SmallBusiness #EtsySeller #HandmadeDesigns
Cùng nhau học từ vựng các câu giao tiếp tiếng Trung chủ đề thương mại nhé các bạn. 1. 您好!(Nín hǎo) – Xin chào! 2. 很高兴见到您。(Hěn gāoxìng jiàn dào nín) – Rất vui được gặp anh/chị. 3. 欢迎您来到我们公司。(Huānyíng nín lái dào wǒmen gōngsī) – Chào mừng anh/chị đến công ty chúng tôi. 4. 请坐。(Qǐng zuò) – Mời ngồi. 5. 您喝茶还是咖啡?(Nín hē chá háishì kāfēi?) – Anh/chị uống trà hay cà phê? 6. 这是我的名片。(Zhè shì wǒ de míngpiàn) – Đây là danh thiếp của tôi. 7. 请给我您的名片。(Qǐng gěi wǒ nín de míngpiàn) – Xin cho tôi danh thiếp của anh/chị. 8. 我们开始吧。(Wǒmen kāishǐ ba) – Chúng ta bắt đầu nhé. 9. 今天的天气很好。(Jīntiān de tiānqì hěn hǎo) – Hôm nay thời tiết đẹp. 10. 您旅途顺利吗?(Nín lǚtú shùnlì ma?) – Chuyến đi của anh/chị có thuận lợi không? 11. 我们公司成立于2005年。(Wǒmen gōngsī chénglì yú 2005 nián) – Công ty chúng tôi thành lập năm 2005. 12. 我们主要生产电子产品。(Wǒmen zhǔyào shēngchǎn diànzǐ chǎnpǐn) – Chúng tôi chủ yếu sản xuất sản phẩm điện tử. 13. 这是我们的产品目录。(Zhè shì wǒmen de chǎnpǐn mùlù) – Đây là danh mục sản phẩm của chúng tôi. 14. 这些是我们最新的产品。(Zhèxiē shì wǒmen zuìxīn de chǎnpǐn) – Đây là những sản phẩm mới nhất. 15. 我们的产品质量很好。(Wǒmen de chǎnpǐn zhìliàng hěn hǎo) – Sản phẩm của chúng tôi chất lượng rất tốt. 16. 我们有自己的研发团队。(Wǒmen yǒu zìjǐ de yánfā tuánduì) – Chúng tôi có đội ngũ R&D riêng. 17. 我们的工厂在深圳。(Wǒmen de gōngchǎng zài Shēnzhèn) – Nhà máy của chúng tôi ở Thâm Quyến. 18. 我们可以提供样品。(Wǒmen kěyǐ tígōng yàngpǐn) – Chúng tôi có thể cung cấp mẫu. 19. 我们支持定制服务。(Wǒmen zhīchí dìngzhì fúwù) – Chúng tôi hỗ trợ dịch vụ tùy chỉnh. 20. 这是我们产品的优势。(Zhè shì wǒmen chǎnpǐn de yōushì) – Đây là ưu điểm của sản phẩm chúng tôi. 21. 您的目标价格是多少?(Nín de mùbiāo jiàgé shì duōshǎo?) – Giá mục tiêu của anh/chị là bao nhiêu? 22. 我们的价格很有竞争力。(Wǒmen de jiàgé hěn yǒu jìngzhēng lì) – Giá của chúng tôi rất cạnh tranh. 23. 价格可以商量。(Jiàgé kěyǐ shāngliáng) – Giá cả có thể thương lượng. 24. 我们可以给您优惠。(Wǒmen kěyǐ gěi nín yōuhuì) – Chúng tôi có thể cho anh/chị ưu đãi. 25. 付款方式是什么?(Fùkuǎn fāngshì shì shénme?) – Phương thức thanh toán là gì? 26. 我们接受电汇。(Wǒmen jiēshòu diànhuì) – Chúng tôi chấp nhận chuyển khoản. 27. 您可以分期付款。(Nín kěyǐ fēnqī fùkuǎn) – Anh/chị có thể thanh toán theo đợt. 28. 合同什么时候签?(Hétóng shénme shíhòu qiān?) – Khi nào ký hợp đồng? 29. 请确认订单。(Qǐng quèrèn dìngdān) – Vui lòng xác nhận đơn hàng. 30. 这是合同的草案。(Zhè shì hétóng de cǎo’àn) – Đây là dự thảo hợp đồng. 31. 我们可以签长期合同。(Wǒmen kěyǐ qiān chángqī hétóng) – Chúng tôi có thể ký hợp đồng dài hạn. 32. 您能给我们折扣吗?(Nín néng gěi wǒmen zhékòu ma?) – Anh/chị có thể cho chúng tôi chiết khấu không? 33. 这是最终报价。(Zhè shì zuìzhōng bàojià) – Đây là báo giá cuối cùng. 34. 我们需要大批量价格。(Wǒmen xūyào dà pīliàng jiàgé) – Chúng tôi cần giá sỉ số lượng lớn. 35. 请提供形式发票。(Qǐng tígōng xíngshì fāpiào) – Xin vui lòng cung cấp hóa đơn chiếu lệ. 36. 我们接受30%预付款。(Wǒmen jiēshòu 30% yùfù kuǎn) – Chúng tôi chấp nhận 30% đặt cọc. 37. 剩余款项交货前支付。(Shèngyú kuǎnxiàng jiāohuò qián zhīfù) – Số tiền còn lại thanh toán trước khi giao hàng. 38. 请在合同上签字。(Qǐng zài hétóng shàng qiānzì) – Xin vui lòng ký vào hợp đồng. 39. 我们希望长期合作。(Wǒmen xīwàng chángqī hézuò) – Chúng tôi hy vọng hợp tác lâu dài. 40. 条款请再确认一下。(Tiáokuǎn qǐng zài quèrèn yíxià) – Xin vui lòng xác nhận lại các điều khoản. #tiengtrunggiaotiep #giaotiepthuongmaitiengtrung #hoctiengtrung #xuhuongtiktok #tiengtrunggiaotiepdoisong
ES IGUALITO A DALAS... CREO 🤔🤨 #nimu #nimuvt #vtuber #dalasreview #fyp #parati #foryou
O QUE VOCÊ MUDARIA NESSA ROTINA? #rotina #produtividade #estudos #utilidadepública #fyp
About
Robot
API
Legal
Privacy Policy