@laconveconoficial: Elige a tus PADRINOS de BODAS! . . #laconvecon #podcast #comic #peliculas #series

la convecon
la convecon
Open In TikTok:
Region: MX
Saturday 29 August 2026 20:49:29 GMT
5194
679
27
4

Music

Download

Comments

zzz_veto
veto :
porque no se escogieron entre si?
2026-08-29 20:54:25
18
el_darth
el Darth :
ahora escojan con quien se casan
2026-08-29 20:54:38
8
eathan_ram14
Eathan Ramirez :
No tiene poderes pero yo esperaba a Barney Stinson, hubiera sido legen…, espéralo…
2026-08-29 21:02:54
6
rocket7347
LØKÎ ATREIDES :
Soy el primer like en yutub
2026-08-29 22:38:35
4
eduardo22227
Eduardo Ivan :
otra vez?
2026-08-29 20:51:29
2
aceoofspades
Ace :
Mis padrinos: 1: Bruce Wayne 2: Rico McPato 3: Harry Potter 4: Rey Helado
2026-08-30 02:03:20
2
phanton_incognita
Rayman :
1 y 2woody y Buzz (para llevar el anillo) 3 flash(Jay garrick )(apoyo emocional) 4 raj de la teoría del Big bang (organizador)
2026-08-29 21:42:00
2
liamvillanueva111
LiamVillanueva :
yo esperaba que se dijeran el uno al otro y se besaran al final
2026-08-29 21:08:36
3
sandocas5
Honovi :
Caray,lo volvieron a subir y era el segundo comentario 😔
2026-08-30 00:28:48
1
momo_07_03
pablomata971 :
El de lentes se parece a Juan de Avila?? o soy yo 😅
2026-08-29 21:31:19
1
ivan_tauro
ivanyvienen :
Que buen video y yo los reto a reinvertar un equipo de 4 personajes en el universo de cartón Network (sin incluir de Dragón Ball) para buscar las esferas del Dragón de Shen Long.
2026-08-29 21:32:25
2
the_bebetto
Bebetto :
Nmms que pdo con el tema? *lo ve completo*
2026-08-30 01:58:17
1
chemiguel06
chemiguel06 :
Por qué no dicen padrinos de para para "nuestra boda" es decir el de Eddy y César
2026-08-30 00:49:03
0
ray_world25
Ray_world25 :
y las novias/esposas?👀😱
2026-08-30 05:36:24
0
luisfg_95
Luis Gomez :
hagan un equipo de superherores de marvel o dc pero con otros personas que hagan los actores (ejemplo bendedict cumberbatch: dr strange --> sherlock)
2026-08-30 09:57:18
0
eshowerton22
Emmanuel :
amé la decisión de Knuckles JAJAJAJAJA definitivamente también tendría que tenerlo de padrino
2026-08-30 09:03:30
0
jhonny.dreamer
Jhonny Dreamer (Cuenta Fan)🦄 :
Jajaja que excelente
2026-08-29 21:40:51
1
mlphotos9
Mario Laguardia Photography :
Cesar ve una boda más como un reto
2026-08-29 22:16:12
1
decm6821
decm6821 :
hagan un vídeo de subastas de super heroes, villages, etc.
2026-08-29 21:46:00
0
ps_aln_8
🔥𝓐𝓵𝓪𝓷🔥 :
y si eligieran a quienes los acompañarían a su despedida de soltero?
2026-08-30 15:30:10
0
To see more videos from user @laconveconoficial, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

1. Cấu trúc Đảo ngữ (Inversion) Đảo ngữ phủ định: Scarcely/Hardly + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed (Ngay khi... thì...). Đảo ngữ thời gian: Only after + N/V-ing/Clause + trợ động từ + S + V (Chỉ sau khi... thì...). Đảo ngữ điều kiện loại 3: Had + S + (not) + V3/ed, S + would + have + V3/ed (Nếu không vì/Nếu đã...). Đảo ngữ kết quả: So + Adj + Be + S + that + Clause (Quá... đến nỗi mà...). Đảo ngữ nhượng bộ: Adj/Adv + as/though + S + be/V, S + V (Mặc dù...). 2. Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) Đại từ/Trạng từ quan hệ: Phân biệt cách dùng Who, Whom, Which, Whose, Where, Whereby. Đại từ bất định: Phân biệt Whoever (bất kỳ ai - làm chủ ngữ) và Whomever (bất kỳ ai - làm tân ngữ). Giới từ + Đại từ quan hệ: Preposition + Which/Whom (ví dụ: to whom, by which). Rút gọn mệnh đề quan hệ: Dạng chủ động: Dùng V-ing. Dạng bị động: Dùng V3/ed. 3. Mệnh đề phân từ & Cấu trúc tuyệt đối Phân từ hoàn thành (Perfect Participle): Having + V3/ed (chủ động) hoặc Having been + V3/ed (bị động) để rút gọn mệnh đề khi hai hành động cùng chủ ngữ nhưng lệch thì (một hành động xảy ra trước). Cấu trúc tuyệt đối (Absolute Construction): S1 + V-ing/V3/ed, S2 + V... dùng để rút gọn mệnh đề trạng ngữ khi hai vế khác chủ ngữ. 4. Sự hòa hợp Chủ ngữ - Động từ (Subject-Verb Agreement) Chia động từ phù hợp với chủ ngữ số ít/số nhiều trong các câu có cấu trúc phức tạp (chủ ngữ bị chia tách bởi các mệnh đề phụ hoặc cụm giới từ dài). Nhận diện và tránh lỗi thiếu động từ chính (chia dạng V-ing hoặc To-V thay vì động từ chia thì). 5. Câu chẻ (Cleft Sentences) Cấu trúc nhấn mạnh: It is/was + thành phần nhấn mạnh + that/who + S + V. 6. Cấu trúc so sánh & tương quan So sánh kép: The + more/Adj-er + S + V, the + more/Adj-er + S + V (Càng... thì càng...). So sánh tương quan: not so much + A + as + B (Không hẳn là A mà đúng hơn là B). Cặp từ chỉ định: The former (đối tượng trước) và the latter (đối tượng sau). Lượng từ: Sử dụng đúng Few (với danh từ đếm được) và Little (với danh từ không đếm được). 7. Từ nối & Trạng từ liên kết (Transitions) Nhóm tương phản: In stark contrast, Conversely, On the flip side, However, Nevertheless. Nhóm bổ sung/đồng thời: Concurrently, Consequently, In addition to, Besides. Nhóm thừa nhận: Admittedly, Granted, Unsurprisingly. 8. Cấu trúc Động từ & Từ loại (Verb Patterns & Parallelism) Cấu trúc song hành (Parallelism): Đảm bảo tính đồng nhất về dạng từ (ví dụ: một loạt các động từ cùng chia V-ing sau một động từ chỉ định). Cấu trúc giả định: It is high time + S + V2/ed (Đã đến lúc ai đó phải làm gì). Giới từ đi kèm động từ (ví dụ: prevent sb from V-ing, attribute sth to sth). Những điểm kiến thức trên xuất hiện linh hoạt trong các bộ đề do Huy Tutor biên soạn dành cho kỳ thi năm 2027, trong đó có bộ 30 đề nâng cao (B2-C2). Demo chi tiết: https://www.huytutor.io.vn/high-school/de-nang-cao-b2-c2 Đề thi có bảng đáp án, giải thích chi tiết và kèm theo bảng từ vựng. ___________ 📚 HUY TUTOR - TÀI LIỆU TIẾNG ANH CHUẨN MỰC VÀ CHI TIẾT #HuyTutor #tienganhthpt #thptqg2027 #nangcao #B2C2
1. Cấu trúc Đảo ngữ (Inversion) Đảo ngữ phủ định: Scarcely/Hardly + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed (Ngay khi... thì...). Đảo ngữ thời gian: Only after + N/V-ing/Clause + trợ động từ + S + V (Chỉ sau khi... thì...). Đảo ngữ điều kiện loại 3: Had + S + (not) + V3/ed, S + would + have + V3/ed (Nếu không vì/Nếu đã...). Đảo ngữ kết quả: So + Adj + Be + S + that + Clause (Quá... đến nỗi mà...). Đảo ngữ nhượng bộ: Adj/Adv + as/though + S + be/V, S + V (Mặc dù...). 2. Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) Đại từ/Trạng từ quan hệ: Phân biệt cách dùng Who, Whom, Which, Whose, Where, Whereby. Đại từ bất định: Phân biệt Whoever (bất kỳ ai - làm chủ ngữ) và Whomever (bất kỳ ai - làm tân ngữ). Giới từ + Đại từ quan hệ: Preposition + Which/Whom (ví dụ: to whom, by which). Rút gọn mệnh đề quan hệ: Dạng chủ động: Dùng V-ing. Dạng bị động: Dùng V3/ed. 3. Mệnh đề phân từ & Cấu trúc tuyệt đối Phân từ hoàn thành (Perfect Participle): Having + V3/ed (chủ động) hoặc Having been + V3/ed (bị động) để rút gọn mệnh đề khi hai hành động cùng chủ ngữ nhưng lệch thì (một hành động xảy ra trước). Cấu trúc tuyệt đối (Absolute Construction): S1 + V-ing/V3/ed, S2 + V... dùng để rút gọn mệnh đề trạng ngữ khi hai vế khác chủ ngữ. 4. Sự hòa hợp Chủ ngữ - Động từ (Subject-Verb Agreement) Chia động từ phù hợp với chủ ngữ số ít/số nhiều trong các câu có cấu trúc phức tạp (chủ ngữ bị chia tách bởi các mệnh đề phụ hoặc cụm giới từ dài). Nhận diện và tránh lỗi thiếu động từ chính (chia dạng V-ing hoặc To-V thay vì động từ chia thì). 5. Câu chẻ (Cleft Sentences) Cấu trúc nhấn mạnh: It is/was + thành phần nhấn mạnh + that/who + S + V. 6. Cấu trúc so sánh & tương quan So sánh kép: The + more/Adj-er + S + V, the + more/Adj-er + S + V (Càng... thì càng...). So sánh tương quan: not so much + A + as + B (Không hẳn là A mà đúng hơn là B). Cặp từ chỉ định: The former (đối tượng trước) và the latter (đối tượng sau). Lượng từ: Sử dụng đúng Few (với danh từ đếm được) và Little (với danh từ không đếm được). 7. Từ nối & Trạng từ liên kết (Transitions) Nhóm tương phản: In stark contrast, Conversely, On the flip side, However, Nevertheless. Nhóm bổ sung/đồng thời: Concurrently, Consequently, In addition to, Besides. Nhóm thừa nhận: Admittedly, Granted, Unsurprisingly. 8. Cấu trúc Động từ & Từ loại (Verb Patterns & Parallelism) Cấu trúc song hành (Parallelism): Đảm bảo tính đồng nhất về dạng từ (ví dụ: một loạt các động từ cùng chia V-ing sau một động từ chỉ định). Cấu trúc giả định: It is high time + S + V2/ed (Đã đến lúc ai đó phải làm gì). Giới từ đi kèm động từ (ví dụ: prevent sb from V-ing, attribute sth to sth). Những điểm kiến thức trên xuất hiện linh hoạt trong các bộ đề do Huy Tutor biên soạn dành cho kỳ thi năm 2027, trong đó có bộ 30 đề nâng cao (B2-C2). Demo chi tiết: https://www.huytutor.io.vn/high-school/de-nang-cao-b2-c2 Đề thi có bảng đáp án, giải thích chi tiết và kèm theo bảng từ vựng. ___________ 📚 HUY TUTOR - TÀI LIỆU TIẾNG ANH CHUẨN MỰC VÀ CHI TIẾT #HuyTutor #tienganhthpt #thptqg2027 #nangcao #B2C2

About